thán từ

Học thuật
Thân thiện
thán từ

Ôi, thán từ "ồ" bật ra khi cô bé nhìn thấy món quà.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ loại dùng để biểu lộ, gọi đáp hoặc bộc lộ cảm xúc một cách trực tiếp: "Thán từ" một từ loại độc lập, không quan hệ ngữ pháp trực tiếp với các thành phần khác trong câu, dùng để diễn tả cảm xúc đột ngột (như vui, buồn, ngạc nhiên, đau đớn) hoặc dùng để gọi, đáp.
dụ sử dụng
  • Biểu lộ cảm xúc:

    • Ôi, bông hoa này đẹp quá! (Từ "Ôi" một thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục.)
    • Ái, tay tôi đau! (Từ "Ái" một thán từ biểu lộ cảm giác đau đớn.)
    • Chà, anh ấy giỏi thật! (Từ "Chà" một thán từ biểu lộ sự thán phục, khen ngợi.)
  • Dùng để gọi, đáp:

    • Này, bạn đợi mình với! (Từ "Này" một thán từ dùng để gọi, thu hút sự chú ý.)
    • Vâng, tôi hiểu rồi ạ. (Từ "Vâng" một thán từ dùng để đáp lại, thể hiện sự đồng ý hoặc lịch sự.)
    • Ơ, ai gọi tôi đấy? (Từ "Ơ" một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên khi được gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thán từ đứng độc lập: Thường đứng đầu câu hoặc tách biệt thành một câu đặc biệt, ngữ điệu mạnh.

    • Trời ơi! Tôi không thể tin được! (Cụm "Trời ơi" một thán từ biểu lộ sự kinh ngạc mạnh mẽ.)
    • Than ôi! Thời thế đổi thay. (Cụm "Than ôi" một thán từ biểu lộ sự tiếc nuối, ai oán.)
  • Thán từ trong văn nói văn viết: Trong văn nói, thán từ xuất hiện rất phổ biến. Trong văn viết (truyện, kịch, thơ), thán từ được dùng để khắc họa cảm xúc nhân vật hoặc tạo điểm nhấn.

    • "Ha ha! Ta thắng rồi!" - reo lên. (Thán từ "Ha ha" biểu lộ niềm vui sướng, chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thán từ đơn: những từ đơn lẻ như
  • Thán từ ghép/ cụm thán từ: những cụm từ cố định chức năng như một thán từ, như
  • Trợ từ, tình thái từ: Các từ loại khác cũng bộc lộ sắc thái tình cảm, thái độ nhưng thường gắn với các thành phần câu ( dụ: ), khác với tính chất độc lập của thán từ.
Từ đồng nghĩa
  • Từ cảm thán: Cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng biểu cảm của từ loại này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây từ loại đặc biệt trong tiếng Việt, không cấu trúc tương đương phrasal verb)

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ thường không được cấu tạo trực tiếp từ thán từ. Tuy nhiên, nhiều thán từ lại xuất hiện trong các câu cảm thán mang tính thành ngữ) - "Trời ơi đất hỡi!": Thán từ dùng để than vãn, kêu gọi một cách thống thiết. - Trời ơi đất hỡi! Ai thương lấy thân phận tôi!

thán từ

Ôi, thán từ "ồ" bật ra khi cô bé nhìn thấy món quà.

  1. dt. Từ dùng để chỉ các trạng thái cảm xúc như mừng rỡ, ngạc nhiên, thương tiếc...

Từ chứa "thán từ"